HW_EC_10 — Downscaling và dự báo ngày nóng cực đoan từ S2S ECMWF 1.5°

Chỉ tiêu mục tiêu: POD > 0,6 · POFD < 0,2 · FAR < 0,2 · CSI > 0,4 · FBI ~ 0,75. Giá trị xanh là đạt, đỏ là chưa đạt.
Lưu ý: FAR = 1 − POD/FBI là một đẳng thức, nên FAR không độc lập với POD và FBI. Kết quả dưới đây dựng trên proxy 1.5° (trung bình bộ EC 0.25° lên lưới 1.5° thật); sẽ chạy lại trên số liệu 1.5° gốc khi tải xong.
Kiểm định: k-fold 5 × 4 năm; mọi khí hậu, ngưỡng và chuẩn hoá đều dựng riêng từ các năm training của từng fold.

1. Kỹ năng downscaling Tx (RMSE theo tuần, °C)

phương phápW1W2W3W4W5W6ALLMAE (ALL)CORR (ALL)
bilinear2.363.203.523.613.673.663.292.450.739
qm1.922.973.343.443.523.493.072.200.785
bcsd1.792.893.253.353.443.402.992.110.802
lgbm1.652.562.752.772.782.802.521.790.856

2. Điểm sự kiện EHD — các baseline — gridpoint

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
bilinearW10.1070.3300.0890.6931.0740.189
bilinearW20.1070.2010.1060.8141.0850.107
bilinearW30.1070.1620.1110.8501.0830.084
bilinearW40.1070.1540.1100.8561.0660.081
bilinearW50.1070.1490.1150.8651.1040.076
bilinearW60.1070.1440.1110.8641.0640.075
bilinearALL0.1070.2020.1050.8131.0790.108
qmW10.1070.3820.0570.5540.8570.259
qmW20.1070.2090.0770.7550.8510.127
qmW30.1070.1620.0830.8090.8480.096
qmW40.1070.1500.0830.8210.8400.089
qmW50.1070.1460.0870.8330.8730.084
qmW60.1070.1380.0850.8360.8430.081
qmALL0.1070.2140.0770.7490.8530.130
bcsdW10.1070.4140.0520.5100.8450.289
bcsdW20.1070.2240.0730.7290.8270.140
bcsdW30.1070.1790.0800.7870.8400.108
bcsdW40.1070.1620.0800.8050.8300.097
bcsdW50.1070.1530.0840.8210.8520.090
bcsdW60.1070.1470.0820.8220.8290.088
bcsdALL0.1070.2300.0730.7250.8380.143

2. Điểm sự kiện EHD — các baseline — regional_EHDE

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
bilinearW10.1650.5240.1330.5611.1940.314
bilinearW20.1660.3400.1730.7191.2110.182
bilinearW30.1660.2780.1850.7701.2090.144
bilinearW40.1660.2570.1830.7821.1770.134
bilinearW50.1650.2600.1910.7881.2220.132
bilinearW60.1660.2450.1860.7931.1840.126
bilinearALL0.1650.3350.1710.7201.1990.180
qmW10.1650.5160.0680.4010.8620.384
qmW20.1660.3010.1110.6500.8590.193
qmW30.1660.2360.1220.7220.8480.146
qmW40.1660.2170.1230.7400.8350.134
qmW50.1650.2180.1300.7510.8740.131
qmW60.1660.2040.1270.7590.8460.124
qmALL0.1650.3020.1100.6460.8550.195
bcsdW10.1650.5280.0600.3650.8310.405
bcsdW20.1660.3060.1020.6280.8220.202
bcsdW30.1660.2450.1150.7020.8220.156
bcsdW40.1660.2210.1160.7260.8070.139
bcsdW50.1650.2170.1240.7430.8420.133
bcsdW60.1660.2030.1220.7520.8190.125
bcsdALL0.1650.3070.1020.6270.8240.203

3. Phân loại chỉ dùng Tx — gridpoint

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
classifierW10.1070.5480.0830.5571.2350.324
classifierW20.1070.4630.2770.8322.7630.140
classifierW30.1070.6390.5550.8785.2450.114
classifierW40.1070.6330.5770.8835.4300.109
classifierW50.1070.6140.5610.8845.2800.108
classifierW60.1070.6860.6470.8876.0710.107
classifierALL0.1070.5930.4180.8544.0690.132

3. Phân loại chỉ dùng Tx — regional_EHDE

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
classifierW10.1650.6700.0990.4271.1690.447
classifierW20.1660.5850.3800.7662.4990.201
classifierW30.1660.7550.6790.8194.1750.171
classifierW40.1660.7490.7040.8264.2950.165
classifierW50.1650.7310.6840.8254.1840.164
classifierW60.1660.7860.7600.8304.6200.163
classifierALL0.1650.7090.5120.7843.2900.198

4. Mô hình đủ predictor (proxy 1.5°) — gridpoint

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1070.5540.0610.4781.0600.368
fullW20.1070.2910.0910.7221.0480.166
fullW30.1080.2300.0970.7771.0310.128
fullW40.1070.2090.0920.7860.9770.118
fullW50.1070.1890.0910.8010.9490.108
fullW60.1070.1760.0880.8070.9110.101
fullALL0.1070.2990.0840.7021.0020.176

4. Mô hình đủ predictor (proxy 1.5°) — regional_EHDE

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1650.6280.0590.3230.9280.483
fullW20.1660.3620.1220.6280.9750.225
fullW30.1660.2940.1330.6940.9630.176
fullW40.1660.2670.1310.7120.9270.161
fullW50.1650.2430.1300.7300.9000.146
fullW60.1660.2300.1300.7390.8840.139
fullALL0.1650.3630.1120.6100.9290.231

5. Mô hình đủ predictor — SỐ LIỆU THẬT 1.5° — gridpoint

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1010.4890.0580.5151.0070.322
fullW20.1010.1920.0730.7730.8440.116
fullW30.1000.1430.0780.8300.8430.084
fullW40.0980.1290.0800.8510.8690.074
fullW50.0970.1160.0770.8600.8260.068
fullW60.0980.1000.0780.8770.8110.059
fullALL0.0990.2220.0730.7480.8790.134

5. Mô hình đủ predictor — SỐ LIỆU THẬT 1.5° — regional_EHDE

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1650.2830.0310.3590.4410.244
fullW20.1660.1270.0520.6720.3870.101
fullW30.1660.0970.0560.7430.3780.076
fullW40.1660.0890.0610.7750.3950.068
fullW50.1650.0850.0580.7750.3760.065
fullW60.1660.0740.0590.8010.3720.057
fullALL0.1650.1390.0510.6480.3960.111

6. SỐ LIỆU THẬT 1.5° + EOF/PC miền rộng — gridpoint

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1010.5040.0630.5251.0610.324
fullW20.1010.2220.0820.7680.9560.128
fullW30.1000.1730.0880.8210.9640.096
fullW40.0980.1410.0820.8430.8960.080
fullW50.0970.1450.0880.8490.9600.080
fullW60.0980.1220.0820.8600.8770.070
fullALL0.0990.2440.0790.7460.9620.142

6. SỐ LIỆU THẬT 1.5° + EOF/PC miền rộng — regional_EHDE

mô hìnhtuầnbasePODPOFDFARFBICSI
fullW10.1650.2890.0340.3730.4610.246
fullW20.1660.1430.0550.6620.4220.112
fullW30.1660.1150.0610.7270.4210.088
fullW40.1660.0920.0600.7670.3960.071
fullW50.1650.0940.0630.7720.4140.071
fullW60.1660.0840.0610.7860.3910.064
fullALL0.1650.1490.0540.6460.4210.117

5. Đóng góp của các đặc trưng

SỐ LIỆU THẬT 1.5° + EOF/PC miền rộng

EHD đủ predictor — SỐ LIỆU THẬT 1.5°

EHD đủ predictor (proxy 1.5°)

downscaling LightGBM

Bản đồ RMSE theo tuần — BCSD

Bản đồ RMSE theo tuần — LightGBM